Trang chủ › Chuẩn trình bày › VJST
Vietnam Journal of Science and Technology (Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam)
Tiếng Anh; Times New Roman 11 giãn dòng đơn; tóm tắt ≤ 250 từ; 3 đến 5 từ khóa; tham khảo đánh số theo thứ tự xuất hiện; bài nghiên cứu ≤ 13 trang in.
Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam · ISSN 2525-2518 · 2815-5874 · Scopus · Điện - Điện tử - Tự động hóa 1,5đ; Vật lý 1,5đ; Công nghệ thông tin 1đ
Thông số trình bày
| Khổ giấy, lề | A4; trên 2,5, dưới 2,5, trái 2,5, phải 2,5 cm (mặc định công cụ) |
|---|---|
| Phông chữ, cỡ chữ | Times New Roman 11 pt |
| Giãn dòng | 1 |
| Số trang | Giữa cuối trang |
| Trích dẫn | Đánh số |
| Tóm tắt | tối đa 250 từ |
| Từ khóa | 3–5 từ khóa |
| Số trang tối đa | tối đa 13 trang |
Theo trang tạp chí · Kiểm tra ngày 2026-10-02 · Nguồn quy định
Trang hướng dẫn có hai bản mô tả khác nhau về cỡ chữ (11 và 12). Công cụ dùng 11 theo trang chính thức; hãy đối chiếu tệp mẫu (template) trên trang tạp chí. Bài chỉ nhận tiếng Anh, nộp .docx kèm thư giới thiệu và ít nhất 3 phản biện đề xuất.
Quy trình ba bước cùng hệ sinh thái ISA
Từ chọn nơi đăng đến nộp bài, ba công cụ của Viện ISA bổ trợ nhau.
Câu hỏi thường gặp
Lề và phông chữ của VJST là gì?
Khổ giấy, lề: A4; trên 2,5, dưới 2,5, trái 2,5, phải 2,5 cm (mặc định công cụ). Phông chữ, cỡ chữ: Times New Roman 11 pt.
Thông số này lấy từ đâu?
Theo trang tạp chí, kiểm tra ngày 2026-10-02. Trang hướng dẫn có hai bản mô tả khác nhau về cỡ chữ (11 và 12). Công cụ dùng 11 theo trang chính thức; hãy đối chiếu tệp mẫu (template) trên trang tạp chí. Bài chỉ nhận tiếng Anh, nộp .docx kèm thư giới thiệu và ít nhất 3 phản biện đề xuất.